Từ vựng
洗たく
せんたく
vocabulary vocab word
giặt giũ
việc giặt là
sự thư giãn
sự hồi phục
sự tan biến (của lo âu
mệt mỏi
v.v.)
洗たく 洗たく せんたく giặt giũ, việc giặt là, sự thư giãn, sự hồi phục, sự tan biến (của lo âu, mệt mỏi, v.v.)
Ý nghĩa
giặt giũ việc giặt là sự thư giãn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0