Từ vựng
洗たく機
せんたくき
vocabulary vocab word
máy giặt
máy giặt quần áo
洗たく機 洗たく機 せんたくき máy giặt, máy giặt quần áo
Ý nghĩa
máy giặt và máy giặt quần áo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんたくき
vocabulary vocab word
máy giặt
máy giặt quần áo