Từ vựng
お手洗い
おてあらい
vocabulary vocab word
nhà vệ sinh
phòng vệ sinh
toa lét
phòng tắm
お手洗い お手洗い おてあらい nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa lét, phòng tắm
Ý nghĩa
nhà vệ sinh phòng vệ sinh toa lét
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0