Từ vựng
降圧剤
こうあつざい
vocabulary vocab word
thuốc hạ huyết áp
thuốc chống tăng huyết áp
降圧剤 降圧剤 こうあつざい thuốc hạ huyết áp, thuốc chống tăng huyết áp
Ý nghĩa
thuốc hạ huyết áp và thuốc chống tăng huyết áp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0