Từ vựng
配剤
はいざい
vocabulary vocab word
pha chế thuốc
cấp phát thuốc
sự sắp đặt (ví dụ: của trời)
ý trời
kết hợp
sắp xếp
ghép lại với nhau
配剤 配剤 はいざい pha chế thuốc, cấp phát thuốc, sự sắp đặt (ví dụ: của trời), ý trời, kết hợp, sắp xếp, ghép lại với nhau
Ý nghĩa
pha chế thuốc cấp phát thuốc sự sắp đặt (ví dụ: của trời)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
配剤
pha chế thuốc, cấp phát thuốc, sự sắp đặt (ví dụ: của trời)...
はいざい