Từ vựng
解熱剤
げねつざい
vocabulary vocab word
thuốc hạ sốt
thuốc giảm sốt
thuốc chống sốt
解熱剤 解熱剤 げねつざい thuốc hạ sốt, thuốc giảm sốt, thuốc chống sốt
Ý nghĩa
thuốc hạ sốt thuốc giảm sốt và thuốc chống sốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
解熱剤
thuốc hạ sốt, thuốc giảm sốt, thuốc chống sốt
げねつざい
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ