Kanji

Ý nghĩa

nhiệt nhiệt độ sốt

Cách đọc

Kun'yomi

  • あつい

On'yomi

  • ねつ nhiệt huyết
  • じょう ねつ nhiệt huyết
  • ねつ れつ nhiệt tình

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.