Từ vựng
発熱
はつねつ
vocabulary vocab word
sự sinh nhiệt
cơn sốt
chứng sốt
発熱 発熱 はつねつ sự sinh nhiệt, cơn sốt, chứng sốt
Ý nghĩa
sự sinh nhiệt cơn sốt và chứng sốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はつねつ
vocabulary vocab word
sự sinh nhiệt
cơn sốt
chứng sốt