Từ vựng
熱中
ねっちゅう
vocabulary vocab word
nhiệt tình với
say mê
chìm đắm trong
mải mê với
tận tụy với
熱中 熱中 ねっちゅう nhiệt tình với, say mê, chìm đắm trong, mải mê với, tận tụy với
Ý nghĩa
nhiệt tình với say mê chìm đắm trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0