Từ vựng
熱血
ねっけつ
vocabulary vocab word
máu nóng
nhiệt huyết
lòng nhiệt thành
sự hăng hái
sự cuồng nhiệt
熱血 熱血 ねっけつ máu nóng, nhiệt huyết, lòng nhiệt thành, sự hăng hái, sự cuồng nhiệt
Ý nghĩa
máu nóng nhiệt huyết lòng nhiệt thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0