Từ vựng
熱する
ねっする
vocabulary vocab word
làm nóng
hâm nóng
hào hứng
bị kích động
bừng bừng khí thế
熱する 熱する ねっする làm nóng, hâm nóng, hào hứng, bị kích động, bừng bừng khí thế
Ý nghĩa
làm nóng hâm nóng hào hứng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0