Từ vựng
こうねつひ光熱費 こうねつひ光熱費 こうねつひ光熱費

Ý nghĩa

chi phí nhiên liệu và chiếu sáng chi phí sưởi ấm và điện năng hóa đơn năng lượng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

光熱費
chi phí nhiên liệu và chiếu sáng, chi phí sưởi ấm và điện năng, hóa đơn năng lượng...
こうねつひ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠