Từ vựng
光熱費
こうねつひ
vocabulary vocab word
chi phí nhiên liệu và chiếu sáng
chi phí sưởi ấm và điện năng
hóa đơn năng lượng
chi phí tiện ích
光熱費 光熱費 こうねつひ chi phí nhiên liệu và chiếu sáng, chi phí sưởi ấm và điện năng, hóa đơn năng lượng, chi phí tiện ích
Ý nghĩa
chi phí nhiên liệu và chiếu sáng chi phí sưởi ấm và điện năng hóa đơn năng lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
光熱費
chi phí nhiên liệu và chiếu sáng, chi phí sưởi ấm và điện năng, hóa đơn năng lượng...
こうねつひ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ