Từ vựng
熱熱
あつあつ
vocabulary vocab word
nóng hổi
nóng bỏng
yêu say đắm
yêu cuồng nhiệt
熱熱 熱熱 あつあつ nóng hổi, nóng bỏng, yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt
Ý nghĩa
nóng hổi nóng bỏng yêu say đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0