Từ vựng
あつあつ
あつあつ
vocabulary vocab word
nóng hổi
nóng bỏng
yêu say đắm
yêu cuồng nhiệt
あつあつ あつあつ あつあつ nóng hổi, nóng bỏng, yêu say đắm, yêu cuồng nhiệt
Ý nghĩa
nóng hổi nóng bỏng yêu say đắm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0