Từ vựng
排卵誘発剤
はいらんゆうはつざい
vocabulary vocab word
thuốc kích thích rụng trứng
排卵誘発剤 排卵誘発剤 はいらんゆうはつざい thuốc kích thích rụng trứng
Ý nghĩa
thuốc kích thích rụng trứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
排卵誘発剤
thuốc kích thích rụng trứng
はいらんゆうはつざい