Kanji

Ý nghĩa

trứng noãn bào trứng cá

Cách đọc

Kun'yomi

  • たまご がた hình bầu dục
  • たまご やき trứng cuộn
  • なま たまご trứng sống

On'yomi

  • らん けい hình bầu dục
  • らん trứng
  • らん そう buồng trứng

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.