Từ vựng
産卵
さんらん
vocabulary vocab word
đẻ trứng
sinh sản bằng trứng
産卵 産卵 さんらん đẻ trứng, sinh sản bằng trứng
Ý nghĩa
đẻ trứng và sinh sản bằng trứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんらん
vocabulary vocab word
đẻ trứng
sinh sản bằng trứng