Từ vựng
受精卵
じゅせいらん
vocabulary vocab word
trứng đã thụ tinh
trứng được thụ tinh
受精卵 受精卵 じゅせいらん trứng đã thụ tinh, trứng được thụ tinh
Ý nghĩa
trứng đã thụ tinh và trứng được thụ tinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅせいらん
vocabulary vocab word
trứng đã thụ tinh
trứng được thụ tinh