Từ vựng
卵嚢
らんのう
vocabulary vocab word
túi trứng
vỏ trứng
bọc trứng
卵嚢 卵嚢 らんのう túi trứng, vỏ trứng, bọc trứng
Ý nghĩa
túi trứng vỏ trứng và bọc trứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らんのう
vocabulary vocab word
túi trứng
vỏ trứng
bọc trứng