Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ふ卵
ふらん
vocabulary vocab word
ấp trứng
nở trứng
fu卵
furan
ふ卵
ふ卵
ふらん
ấp trứng, nở trứng
ふ
ら
ん
ふ
卵
ふ
ら
ん
ふ
卵
ふ
ら
ん
ふ
卵
Ý nghĩa
ấp trứng
và
nở trứng
ấp trứng, nở trứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ふ卵
ấp trứng, nở trứng
ふらん
卵
trứng, noãn bào, trứng cá...
たまご, ラン
𠂑
𠂎
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卪
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.