Từ vựng
覚せい剤
かくせいざい
vocabulary vocab word
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá
thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine
ritalin
v.v.)
覚せい剤 覚せい剤 かくせいざい chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin, v.v.)
Ý nghĩa
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine ritalin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
覚せい剤
chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin...
かくせいざい