Từ vựng
熔剤
ようざい
vocabulary vocab word
dung môi
dung dịch
chất trợ chảy
nhiệt nạp
熔剤 熔剤 ようざい dung môi, dung dịch, chất trợ chảy, nhiệt nạp
Ý nghĩa
dung môi dung dịch chất trợ chảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0