Từ vựng
薬剤
やくざい
vocabulary vocab word
thuốc
dược phẩm
hóa chất
薬剤 薬剤 やくざい thuốc, dược phẩm, hóa chất
Ý nghĩa
thuốc dược phẩm và hóa chất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やくざい
vocabulary vocab word
thuốc
dược phẩm
hóa chất