Kanji

Ý nghĩa

thuốc hóa chất men răng

Cách đọc

Kun'yomi

  • くすり ゆび ngón áp út
  • くすり だい tiền thuốc
  • くすり hiệu thuốc

On'yomi

  • やく ma túy
  • やく ひん sản phẩm y dược
  • やく ひん thuốc

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.