Từ vựng
風薬
かぜぐすり
vocabulary vocab word
thuốc cảm
thuốc trị cảm
風薬 風薬 かぜぐすり thuốc cảm, thuốc trị cảm
Ý nghĩa
thuốc cảm và thuốc trị cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かぜぐすり
vocabulary vocab word
thuốc cảm
thuốc trị cảm