Từ vựng
医薬品
いやくひん
vocabulary vocab word
sản phẩm y dược
vật tư y tế
thuốc
dược phẩm
thuốc men
医薬品 医薬品 いやくひん sản phẩm y dược, vật tư y tế, thuốc, dược phẩm, thuốc men
Ý nghĩa
sản phẩm y dược vật tư y tế thuốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0