Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
薬鑵
やかん
vocabulary vocab word
ấm đun nước
đầu hói
薬鑵
yakan
薬鑵
薬鑵
やかん
ấm đun nước, đầu hói
や
か
ん
薬
鑵
や
か
ん
薬
鑵
や
か
ん
薬
鑵
Ý nghĩa
ấm đun nước
và
đầu hói
ấm đun nước, đầu hói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やかん
ấm đun nước, đầu hói
Phân tích thành phần
薬鑵
ấm đun nước, đầu hói
やかん
薬
thuốc, hóa chất, men răng...
くすり, ヤク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
鑵
nồi hơi
かま, カン
金
vàng
かね, かな-, キン
雚
con diệc, cái chén nhỏ
こうのとり, カン
萑
cỏ dùng để đan chiếu, Huanpu, nơi nổi tiếng có nhiều kẻ cướp
おぎ, カン, スイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.