Kanji

鑵

Ý nghĩa

nồi hơi

Cách đọc

Kun'yomi

  • かま

On'yomi

  • や かん ấm đun nước
  • かん lon
  • き かん nồi hơi

Luyện viết


Nét: 1/25
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠