Từ vựng
農薬
のうやく
vocabulary vocab word
thuốc trừ sâu
hóa chất nông nghiệp
thuốc bảo vệ thực vật
農薬 農薬 のうやく thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật
Ý nghĩa
thuốc trừ sâu hóa chất nông nghiệp và thuốc bảo vệ thực vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0