Từ vựng
調剤
ちょうざい
vocabulary vocab word
pha chế đơn thuốc
cấp phát thuốc
chuẩn bị thuốc
調剤 調剤 ちょうざい pha chế đơn thuốc, cấp phát thuốc, chuẩn bị thuốc
Ý nghĩa
pha chế đơn thuốc cấp phát thuốc và chuẩn bị thuốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0