Từ vựng
興醒し
vocabulary vocab word
người phá đám
kẻ làm mất vui
người làm hỏng cuộc vui
興醒し 興醒し người phá đám, kẻ làm mất vui, người làm hỏng cuộc vui
興醒し
Ý nghĩa
người phá đám kẻ làm mất vui và người làm hỏng cuộc vui
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0