Từ vựng
醒覚
せいかく
vocabulary vocab word
sự thức tỉnh
sự tỉnh giấc
sự mở mắt
醒覚 醒覚 せいかく sự thức tỉnh, sự tỉnh giấc, sự mở mắt
Ý nghĩa
sự thức tỉnh sự tỉnh giấc và sự mở mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいかく
vocabulary vocab word
sự thức tỉnh
sự tỉnh giấc
sự mở mắt