Từ vựng
興醒め
きょうざめ
vocabulary vocab word
mất hứng
chán ngán
phá hỏng không khí vui vẻ
làm mất vui
làm giảm hứng thú
興醒め 興醒め きょうざめ mất hứng, chán ngán, phá hỏng không khí vui vẻ, làm mất vui, làm giảm hứng thú
Ý nghĩa
mất hứng chán ngán phá hỏng không khí vui vẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0