Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
寝醒める
ねざめる
vocabulary vocab word
thức dậy
tỉnh giấc
寝醒meru
nezameru
寝醒める
寝醒める
ねざめる
thức dậy, tỉnh giấc
ね
ざ
め
る
寝
醒
め
る
ね
ざ
め
る
寝
醒
め
る
ね
ざ
め
る
寝
醒
め
る
Ý nghĩa
thức dậy
và
tỉnh giấc
thức dậy, tỉnh giấc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
寝醒める
thức dậy, tỉnh giấc
ねざめる
寝
nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi...
ね.る, ね.かす, シン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
丬
nửa thân cây, bộ thủ số 90
𠬶
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
醒
tỉnh táo, tỉnh ngộ, tỉnh rượu
さ.ます, さ.める, セイ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
星
ngôi sao, đốm, chấm...
ほし, -ぼし, セイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.