Từ vựng
目醒める
めざめる
vocabulary vocab word
thức dậy
tỉnh giấc
thức tỉnh (bản năng
khả năng
nhận thức
v.v.)
nhận thức được
ý thức được
nhận ra
tỉnh ngộ
目醒める 目醒める めざめる thức dậy, tỉnh giấc, thức tỉnh (bản năng, khả năng, nhận thức, v.v.), nhận thức được, ý thức được, nhận ra, tỉnh ngộ
Ý nghĩa
thức dậy tỉnh giấc thức tỉnh (bản năng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0