Từ vựng
醒める
さめる
vocabulary vocab word
tỉnh giấc
thức dậy
tỉnh rượu
hết say
hồi tỉnh
tỉnh ngộ
tỉnh mộng
醒める 醒める さめる tỉnh giấc, thức dậy, tỉnh rượu, hết say, hồi tỉnh, tỉnh ngộ, tỉnh mộng
Ý nghĩa
tỉnh giấc thức dậy tỉnh rượu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0