Từ vựng
醒めやらぬ
さめやらぬ
vocabulary vocab word
vẫn còn đọng lại (thường chỉ cảm xúc
tình cảm)
tiếp tục
vẫn còn
醒めやらぬ 醒めやらぬ さめやらぬ vẫn còn đọng lại (thường chỉ cảm xúc, tình cảm), tiếp tục, vẫn còn
Ý nghĩa
vẫn còn đọng lại (thường chỉ cảm xúc tình cảm) tiếp tục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0