Từ vựng
興醒める
きょうざめる
vocabulary vocab word
mất hứng
giảm hứng thú
nhạt dần
chán ngán
興醒める 興醒める きょうざめる mất hứng, giảm hứng thú, nhạt dần, chán ngán
Ý nghĩa
mất hứng giảm hứng thú nhạt dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0