Từ vựng
覚醒作用
かくせいさよう
vocabulary vocab word
tác dụng kích thích (ví dụ: caffeine)
覚醒作用 覚醒作用 かくせいさよう tác dụng kích thích (ví dụ: caffeine)
Ý nghĩa
tác dụng kích thích (ví dụ: caffeine)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かくせいさよう
vocabulary vocab word
tác dụng kích thích (ví dụ: caffeine)