Từ vựng
興が醒める
きょーがさめる
vocabulary vocab word
mất hứng
chán ngán
興が醒める 興が醒める きょーがさめる mất hứng, chán ngán
Ý nghĩa
mất hứng và chán ngán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きょーがさめる
vocabulary vocab word
mất hứng
chán ngán