Từ vựng
自動車損害賠償責任保険
じどうしゃそんがいばいしょうせきにんほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
自動車損害賠償責任保険 自動車損害賠償責任保険 じどうしゃそんがいばいしょうせきにんほけん bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Ý nghĩa
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
自動車損害賠償責任保険
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
じどうしゃそんがいばいしょうせきにんほけん
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ