Kanji

Ý nghĩa

xe hơi

Cách đọc

Kun'yomi

  • くるま いす xe lăn
  • くるま どめ chặn bánh xe
  • くるま ngồi thành vòng tròn

On'yomi

  • しゃ りょう phương tiện giao thông có bánh
  • しゃ xuống xe (tàu, xe buýt, v.v.)
  • でん しゃ tàu hỏa

Luyện viết


Nét: 1/7

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.