Từ vựng
車掌
しゃしょう
vocabulary vocab word
nhân viên soát vé (trên tàu hỏa)
車掌 車掌 しゃしょう nhân viên soát vé (trên tàu hỏa)
Ý nghĩa
nhân viên soát vé (trên tàu hỏa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃしょう
vocabulary vocab word
nhân viên soát vé (trên tàu hỏa)