Từ vựng
戦車
せんしゃ
vocabulary vocab word
xe tăng (phương tiện quân sự)
xe ngựa chiến
戦車 戦車 せんしゃ xe tăng (phương tiện quân sự), xe ngựa chiến
Ý nghĩa
xe tăng (phương tiện quân sự) và xe ngựa chiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0