Từ vựng
自動車
じどうしゃ
vocabulary vocab word
xe hơi
ô tô
xe ô tô
xe cơ giới
xe tự động
自動車 自動車 じどうしゃ xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe cơ giới, xe tự động
Ý nghĩa
xe hơi ô tô xe ô tô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じどうしゃ
vocabulary vocab word
xe hơi
ô tô
xe ô tô
xe cơ giới
xe tự động