Kanji
動
kanji character
chuyển động
sự chuyển động
thay đổi
sự hỗn loạn
sự dịch chuyển
rung lắc
動 kanji-動 chuyển động, sự chuyển động, thay đổi, sự hỗn loạn, sự dịch chuyển, rung lắc
動
Ý nghĩa
chuyển động sự chuyển động thay đổi
Cách đọc
Kun'yomi
- うごく
- うごかす
On'yomi
- どう ぶつ động vật
- うん どう tập thể dục
- かつ どう hoạt động
Luyện viết
Nét: 1/11
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
動 chuyển động -
動 きchuyển động, di chuyển, cử động... -
動 物 động vật -
動 くdi chuyển, cựa quậy, dịch chuyển... -
運 動 tập thể dục, luyện tập thể chất, bài tập thể lực... -
活 動 hoạt động, hành động, sự vận hành... -
行 動 hành động, cách cư xử, hành vi... -
労 動 lao động, công việc, công sức... -
動 向 xu hướng, khuynh hướng, sự vận động... -
移 動 sự di chuyển, sự chuyển giao, sự di cư... -
自 動 tự động, nội động từ -
変 動 thay đổi, biến động -
自 動 車 xe hơi, ô tô, xe ô tô... -
動 機 động cơ, động lực, hình mẫu -
動 員 động viên, huy động -
動 作 cử động (của cơ thể), hành động, chuyển động... -
動 揺 rung lắc, run rẩy, lắc lư... -
不 動 産 bất động sản -
労 動 者 công nhân, người lao động, lao động chân tay... -
感 動 cảm động sâu sắc, sự phấn khích, niềm đam mê... -
言 動 lời nói và hành động, lời nói và việc làm, cử chỉ và hành vi... -
騒 動 bạo loạn, cuộc nổi dậy, hỗn loạn... -
暴 動 cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc khởi nghĩa... -
異 動 thay đổi nhân sự, chuyển công tác, di chuyển chỗ ở... -
激 動 cú sốc dữ dội, sự kích động, sự hỗn loạn... -
振 動 dao động, rung động, chuyển động lắc lư -
反 動 phản ứng, sự giật lùi, cú giật... -
受 動 的 bị động -
動 物 園 sở thú, vườn thú -
能 動 的 chủ động