Từ vựng
移動
いどう
vocabulary vocab word
sự di chuyển
sự chuyển giao
sự di cư
sự dời đi
sự du lịch
di động
đang di chuyển
đang đi du lịch
đang du hành
lang thang
移動 移動 いどう sự di chuyển, sự chuyển giao, sự di cư, sự dời đi, sự du lịch, di động, đang di chuyển, đang đi du lịch, đang du hành, lang thang
Ý nghĩa
sự di chuyển sự chuyển giao sự di cư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0