Từ vựng
反動
はんどう
vocabulary vocab word
phản ứng
sự giật lùi
cú giật
sự phản đối
反動 反動 はんどう phản ứng, sự giật lùi, cú giật, sự phản đối
Ý nghĩa
phản ứng sự giật lùi cú giật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんどう
vocabulary vocab word
phản ứng
sự giật lùi
cú giật
sự phản đối