Từ vựng
動向
どうこう
vocabulary vocab word
xu hướng
khuynh hướng
sự vận động
thái độ
動向 動向 どうこう xu hướng, khuynh hướng, sự vận động, thái độ
Ý nghĩa
xu hướng khuynh hướng sự vận động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0