Từ vựng
言動
げんどう
vocabulary vocab word
lời nói và hành động
lời nói và việc làm
cử chỉ và hành vi
hành vi
cách cư xử
言動 言動 げんどう lời nói và hành động, lời nói và việc làm, cử chỉ và hành vi, hành vi, cách cư xử
Ý nghĩa
lời nói và hành động lời nói và việc làm cử chỉ và hành vi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0